quercus robur

quercus robur

A majestic quercus robur stands in a sunlit meadow.

Định nghĩa

Danh từ: Quercus robur tên khoa học của một loại cây sồi thường xanh (thực chất cây sồi rụng ) kích thước từ trung bình đến lớn, nguồn gốc từ châu Âu. Đặc điểm nổi bật của loài cây này bao gồm nhẵn, các thùy tròn, gỗ của cứng, nhẹ, màu sáng.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được gọi là "sồi Anh" (English oak) trong tiếng Việt, nhưng tên khoa học này được dùng trong các văn bản sinh học, lâm nghiệp, hoặc nghiên cứu thực vật.
  • Trong bối cảnh lịch sử, được coi biểu tượng của sức mạnh sự bền bỉ trong văn hóa châu Âu.
Biến thể từ gần giống
  • Quercus (danh từ): chi thực vật bao gồm tất cả các loài sồi.
    • Quercus hơn 500 loài trên toàn thế giới.
  • Robur (danh từ): từ gốc Latinh, có nghĩa "sức mạnh" hoặc "gỗ cứng", thường dùng để chỉ loài sồi này.
Từ đồng nghĩa
  • Sồi Anh: tên thông thường của trong tiếng Việt.
  • Sồi châu Âu: một cách gọi khác, nhấn mạnh nguồn gốc địa .
  • Oak (English oak): tên tiếng Anh phổ biến, nhưng trong ngữ cảnh khoa học, vẫn dùng .
Các cụm từ liên quan
  • Gỗ sồi: thuật ngữ chung để chỉ gỗ từ cây hoặc các loài sồi khác.
    • Gỗ sồi từ quercus robur độ bền cao.
  • sồi: của cây , thường hình dạng thùy tròn đặc trưng.
    • sồi của quercus robur rất dễ nhận biết.
Thành ngữ liên quan
  • "Cứng như gỗ sồi": thành ngữ so sánh với độ cứng bền của gỗ , dụ:
    • Ông ấy ý chí cứng như gỗ sồi.

Từ gần giống